Thông tin sản phẩm:
- Chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc: Kiểm soát bằng số Serie, chứng nhận, thông tin giao nhận và hệ thống truy xuất dữ liệu.
- Nhỏ gọn, di động, nhẹ và khép kín.
- Thiết kế tiện dụng, phù hợp với người sử dụng.
- Dùng để cách ly các nghiên cứu nhạy cảm khỏi môi trường bên ngoài.
- Bảng quan sát phía trước được thiết kế nghiêng giúp giảm hiện tượng chói.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển từ phòng thí nghiệm này sang phòng thí nghiệm khác.
- Khả năng quan sát tốt và cấu trúc kín khí.
- Trang bị đồng hồ đo chân không trên buồng chuyển.
- Trang bị công tắc chân cho buồng chính để kiểm soát áp suất bên trong, độ ẩm và oxy.
Thông số kỹ thuật:
- Dung tích: 150 lít
- Buồng chính:
- Kích thước ngoài (W×D×H): 760 × 450 × 550 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 740 × 430 × 530 mm
- Độ dày: 10 mm
- Buồng chuyển mẫu (Transfer Chamber):
- Kích thước ngoài (W×D×H): 290 × 180 × 180 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 250 × 140 × 140 mm
- Độ dày: 20 mm
- Vật liệu: PMMA (Polymethyl Methacrylate Resin)
- Đồng hồ chân không: -1 đến 1 bar
- Áp suất chân không buồng chuyển mẫu: 1 Torr
- Cổng hút chân không: Đường kính ngoài Φ9 mm
- Cổng cấp khí: Đầu nối nhanh (One-touch fitting), 01 cổng (đường kính trong Φ6 mm)
- Ổ cắm điện: 02 ổ AC 220 V và 02 ổ AC 110 V
- Găng tay: Cao su tự nhiên, chiều dài 640 mm, độ dày 0.4 mm
- Cổng găng tay: 02 cổng, đường kính 8 inch (Φ203 mm)
- Khối lượng: 32 kg
Phụ kiện bao gồm:
- Tủ chính
- Phụ kiện tiêu chuẩn
- Hướng dẫn sử dụng