Thông tin sản phẩm:
- Chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc: Kiểm soát bằng số Serie, chứng nhận, thông tin giao nhận và hệ thống truy xuất dữ liệu.
- Nhỏ gọn, di động, nhẹ và khép kín.
- Thiết kế tiện dụng để phù hợp với người sử dụng.
- Để tách biệt các nghiên cứu nhạy cảm khỏi môi trường bên ngoài.
- Bảng điều khiển góc nhìn phía trước giúp giảm thiểu ánh sáng chói.
- Trọng lượng nhẹ và dễ dàng di chuyển từ phòng thí nghiệm sang phòng thí nghiệm.
- Chế độ quan sát tốt và cấu trúc kín khí.
- Máy đo chân không trên buồng chuyển.
- Công tắc chân buồng chính để kiểm soát áp suất bên trong, độ ẩm và oxy.
Thông số kỹ thuật:
- Dung tích: 416 lít
- Số người vận hành: 02 người
- Buồng chính:
- Kích thước ngoài (W×D×H): 1530 × 530 × 630 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 1500 × 500 × 600 mm
- Độ dày: 15 mm
- Buồng chuyển mẫu (Transfer Chamber):
- Kích thước ngoài (W×D×H): 390 × 250 × 250 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 350 × 210 × 185 mm
- Độ dày: 20 mm
- Vật liệu: PMMA (Polymethyl Methacrylate Resin)
- Đồng hồ chân không: -1 đến 1 bar
- Áp suất chân không buồng chuyển mẫu: 1 Torr
- Cổng hút chân không: Đường kính ngoài Φ9 mm
- Cổng cấp khí: Đầu nối nhanh (One-touch Fitting), 01 cổng (đường kính trong Φ6 mm)
- Ổ cắm điện: 02 ổ AC 220 V và 02 ổ AC 110 V
- Găng tay: Cao su tự nhiên, chiều dài 640 mm, độ dày 0.4 mm
- Cổng găng tay: 04 cổng, đường kính 8 inch (Φ203 mm)
- Khối lượng: 86 kg
Phụ kiện bao gồm:
- Tủ chính
- Phụ kiện tiêu chuẩn
- Hướng dẫn sử dụng